Goethe Inhouse 2B/2026 Cập nhật ngày: 09.08.2026 10:50:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | Weekdays, Weekends |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Số ván | Đã có 11 ván cờ có thể tải về |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 7(17 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | | Dumoulin, Peissone | 1537 | BEL | * | 1 | | ½ | 1 | | | | 2,5 | 1 | 1,5 |
| 2 | | Uapongkitikul, Pavatt | 1532 | THA | 0 | * | 1 | 0 | 1 | ½ | | | 2,5 | 2 | 1,5 |
| 3 | | Siripatvanich, Nonglak | 1569 | THA | | 0 | * | 1 | 1 | | ½ | | 2,5 | 3 | 1,5 |
| 4 | | Marcu, Rares-Gabriel | 0 | ROU | ½ | 1 | 0 | * | ½ | | | | 2 | 0 | 1,5 |
| 5 | | Rangkaew, Katunchalee | 1535 | THA | 0 | 0 | 0 | ½ | * | | | | 0,5 | 0 | 0,5 |
| | Chanthanam, Chaiyapat | 1599 | THA | | ½ | | | | * | | | 0,5 | 0 | 0,5 |
| | Keongamaroon, Artittaya | 1552 | THA | | | ½ | | | | * | | 0,5 | 0 | 0,5 |
| 8 | | Keongamaroon, Arthit | 0 | THA | | | | | | | | * | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
|
|
|
|